Tổng hợp đề thi Tiếng Anh lớp 12 có đáp án chi tiết
Cấu trúc đề thi Tiếng Anh tốt nghiệp THPT
Kỳ thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh là một trong những kỳ thi quan trọng nhất đối với học sinh lớp 12. Hiểu rõ cấu trúc đề thi sẽ giúp bạn ôn tập có chiến lược và đạt điểm cao.
Tổng quan đề thi
Đề thi gồm 50 câu trắc nghiệm, thời gian làm bài 60 phút. Các phần trong đề thi:
| Phần | Số câu | Nội dung | |------|--------|----------| | Phonetics | 2 | Trọng âm, phát âm | | Grammar & Vocabulary | 15 | Ngữ pháp, từ vựng | | Communication | 2 | Giao tiếp thực tế | | Word form | 3 | Dạng từ | | Synonym/Antonym | 4 | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa | | Error identification | 3 | Tìm lỗi sai | | Sentence transformation | 5 | Viết lại câu | | Gap filling | 6 | Điền từ vào đoạn văn | | Reading comprehension | 10 | Đọc hiểu |
Phân bố điểm
Mỗi câu 0.2 điểm, tổng điểm 10. Để đạt 8 điểm trở lên, bạn cần trả lời đúng ít nhất 40/50 câu.
Các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm
1. Các thì trong Tiếng Anh (Tenses)
Đây là phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong đề thi. Bạn cần nắm vững 12 thì cơ bản và cách phân biệt chúng.
Các thì hay thi nhất:
- Present Perfect vs Past Simple: "I have lived here since 2020" vs "I lived there in 2019"
- Past Perfect: "After she had finished her homework, she went to bed."
- Future in the past: "He said he would come the next day."
Dấu hiệu nhận biết:
- Hiện tại hoàn thành: since, for, already, yet, just, ever, never, recently
- Quá khứ đơn: yesterday, last week, ago, in 2020
- Quá khứ hoàn thành: after, before, by the time, hardly...when
2. Câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động xuất hiện trong hầu hết các đề thi, cả ở phần Grammar lẫn phần Sentence Transformation.
Các dạng bị động đặc biệt:
- Bị động với động từ có 2 tân ngữ: "The teacher gave us homework" → "We were given homework by the teacher" hoặc "Homework was given to us by the teacher."
- Bị động với động từ tường thuật: "People say that he is rich" → "He is said to be rich" hoặc "It is said that he is rich."
- Bị động với have/get: "I had my car repaired" = "I got my car repaired."
3. Câu điều kiện (Conditional Sentences)
Loại 1: If + S + V(s/es), S + will + V → điều kiện có thể xảy ra Loại 2: If + S + V(ed/V2), S + would + V → giả định ở hiện tại Loại 3: If + S + had + V3, S + would have + V3 → giả định ở quá khứ Hỗn hợp: If + S + had + V3, S + would + V → quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại
Câu thường gặp trong đề: "If I had known about the meeting, I would have attended." (Loại 3) "If she were taller, she would become a model." (Loại 2 — dùng "were" cho tất cả ngôi)
4. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Đại từ quan hệ:
- who/whom: thay cho người
- which: thay cho vật
- that: thay cho cả người và vật
- whose: chỉ sở hữu
- where: thay cho nơi chốn
- when: thay cho thời gian
Mệnh đề quan hệ xác định vs không xác định:
- Xác định (không dấu phẩy): The man who lives next door is a doctor.
- Không xác định (có dấu phẩy): Hanoi, which is the capital of Vietnam, has a population of 8 million.
Lưu ý: Trong mệnh đề quan hệ không xác định, KHÔNG dùng "that".
5. Câu tường thuật (Reported Speech)
Quy tắc lùi thì:
- am/is → was
- are → were
- V(s/es) → V(ed)
- will → would
- can → could
- have/has + V3 → had + V3
Đổi trạng từ:
- today → that day
- tomorrow → the next day / the following day
- yesterday → the day before / the previous day
- here → there
- this → that
- now → then
6. Đảo ngữ (Inversion)
Đảo ngữ thường xuất hiện ở phần Sentence Transformation:
- Not only...but also: Not only does she speak English, but she also speaks French.
- No sooner...than: No sooner had I arrived than it started raining.
- Hardly...when: Hardly had she finished when the phone rang.
- Never/Rarely/Seldom: Never have I seen such a beautiful sunset.
- Only + trạng từ: Only after the exam did I realize my mistake.
7. Cấu trúc wish / If only
- Ước ở hiện tại: I wish I knew the answer. (Tôi ước tôi biết câu trả lời — nhưng hiện tại không biết)
- Ước ở quá khứ: I wish I had studied harder. (Tôi ước tôi đã học chăm hơn — nhưng đã không)
- Ước ở tương lai: I wish he would stop making noise. (Tôi ước anh ấy ngừng làm ồn)
Phần Phonetics — Cách làm nhanh và chính xác
Quy tắc trọng âm
Từ 2 âm tiết:
- Danh từ, tính từ: thường nhấn âm 1 (TAble, HAPpy, STUdent)
- Động từ: thường nhấn âm 2 (beLIEVE, deCIDE, inVITE)
Từ 3 âm tiết trở lên:
- Hậu tố -tion, -sion, -ic, -ical: nhấn âm trước hậu tố (eduCAtion, econOMic)
- Hậu tố -ous, -al: nhấn âm thứ 3 từ cuối (DANgerous, CRItical)
- Hậu tố -ee, -eer, -ese, -ique: nhấn vào chính hậu tố (volunTEER, JapanESE)
Quy tắc phát âm
Phát âm đuôi -ed:
- /t/: sau âm vô thanh (p, k, f, s, sh, ch) — worked, stopped, watched
- /d/: sau âm hữu thanh và nguyên âm — played, lived, cleaned
- /ɪd/: sau âm /t/ và /d/ — wanted, needed, decided
Phát âm đuôi -s/-es:
- /s/: sau âm vô thanh — books, cats, cups
- /z/: sau âm hữu thanh và nguyên âm — dogs, plays, trees
- /ɪz/: sau âm /s, z, ʃ, ʒ, tʃ, dʒ/ — watches, boxes, buses
Chiến lược làm bài đạt điểm cao
Chiến lược thời gian
| Phần | Thời gian | Mẹo | |------|-----------|-----| | Phonetics (2 câu) | 2 phút | Làm nhanh, dựa vào quy tắc | | Grammar (15 câu) | 15 phút | Đọc kỹ, tìm keyword | | Communication (2 câu) | 2 phút | Dựa vào ngữ cảnh | | Word form (3 câu) | 3 phút | Xác định loại từ cần điền | | Synonym/Antonym (4 câu) | 4 phút | Đọc câu chứa từ gạch chân | | Error identification (3 câu) | 4 phút | Kiểm tra từng phần gạch chân | | Sentence transformation (5 câu) | 5 phút | So sánh nghĩa 2 câu | | Gap filling (6 câu) | 8 phút | Đọc toàn bài trước | | Reading (10 câu) | 15 phút | Đọc câu hỏi trước, scan bài | | Kiểm tra lại | 2 phút | Rà soát đáp án |
Mẹo đạt 8+ điểm
- Làm phần dễ trước: Communication, Phonetics, Grammar → Reading
- Loại trừ đáp án sai: Bỏ 1-2 đáp án rõ ràng sai, tăng xác suất chọn đúng
- Đọc kỹ đề: Nhiều câu sai vì đọc thiếu từ (not, never, hardly)
- Không để trống: Trắc nghiệm 4 đáp án, xác suất đoán đúng 25%
- Ôn từ vựng theo chủ đề: 70% đề thi liên quan đến từ vựng
Đề thi mẫu và hướng dẫn giải
Câu 1 (Phonetics — Trọng âm):
Choose the word that has different stress from the others: A. volunteer B. engineer C. committee D. refugee
Đáp án: C. committee — nhấn âm 2 (comMITtee), các từ còn lại nhấn âm cuối.
Câu 2 (Grammar — Tenses):
She ______ English for 5 years before she moved to London. A. has studied B. had studied C. studied D. was studying
Đáp án: B. had studied — hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (moved) → dùng Past Perfect.
Câu 3 (Sentence Transformation):
"They built this house in 1990." → "This house ______" A. was built in 1990 B. has been built in 1990 C. is built in 1990 D. were built in 1990
Đáp án: A. was built in 1990 — chuyển sang bị động, giữ nguyên thì quá khứ đơn.
Tài liệu ôn thi tại Bình Boong English
Bình Boong English cung cấp bộ tài liệu ôn thi tiếng Anh lớp 12 toàn diện:
- Tổng hợp Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 12 — Đầy đủ lý thuyết + bài tập + đáp án
- Bộ đề thi mẫu — 20 đề thi tốt nghiệp THPT format mới nhất
- Từ vựng theo chủ đề — 2000 từ vựng trọng tâm cho kỳ thi
Tất cả tài liệu đều có đáp án chi tiết và giải thích, giúp bạn tự ôn tập hiệu quả tại nhà.
Kết luận
Ôn thi tiếng Anh lớp 12 cần có kế hoạch rõ ràng và tài liệu phù hợp. Hãy bắt đầu từ những chủ điểm ngữ pháp trọng tâm, luyện đề đều đặn, và phân tích kỹ lỗi sai sau mỗi bài. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, mục tiêu 8+ điểm hoàn toàn nằm trong tầm tay.